Bảng giá dịch vụ

13/10/2017

KHUNG GIÁ VẬT TƯ PHÁT SINH TRONG QUÁ TRÌNH LẮP ĐẶT

STT

Sản phẩm

Loại vật tư/thi công

Giá quy định

Ghi chú

1

Máy rửa chén

Van khóa

200.000/cái

 

Dây cấp

80.000/sợi 40cm

 

Vật liệu nối ống, chia ống

Cà rá: 30.000/cái

Tê cầu: 60.000/cái

Nối răng ngoài: 15.000/cái

Co nối 21: 30.000/cái

Tê 42/34: 25.000/cái

Co 21, nối 21, ống 21: 10.000/cái,m

Co 34, nối 34: 10.000/cái

Ống 34: 30.000/m

 

Chân đỡ máy (kim loại)

600.000 /cái

Cung cấp khi KH yêu cầu

Đục tủ

Không tính công

Nếu phát sinh quá nhiều, nhân viên định lượng và báo cáo phòng KT

2

Bếp

CB điện

150.000/cái (đã bao gồm hộp bảo vệ)

Panasonic

20 - 30A

Cắt đá

300.000/ cắt mới

200.000/ cắt nới lỗ cũ

 

Đục bê tông

200.000

 

Ghép đá

200.000 không tính vật tư

 

Dây điện

15.000/m Dây 2.5

25.000/m Dây 4.0

 

Keo Silicon

60.000/chai

 

Keo dán đá

90.000/hộp

 

3

Hút mùi

Ống bạc

60.000/m

 

Cắt tủ

Không tính công

 

Vật liệu nối ống, chia ống

Co 114, nối 114: 60.000/cái

Ống 114: 80.000/m

 

4

Lò vi sóng, lò nướng

Cắt sửa tủ

Nhân viên tính phí theo tình hình thực tế

 

5

Tủ lạnh

Nối ống cấp nước

10.000/m

 

6

Máy giặt, máy sấy

Van khóa

200.000/cái

 

Dây cấp

80.000/sợi 40cm

 

Vật liệu nối ống, chia ống

Cà rá: 30.000/cái

Tê cầu: 60.000/cái

Nối răng ngoài: 15.000/cái

Co nối 21: 30.000/cái

Tê 42/34: 25.000/cái

Co 21, nối 21, ống 21: 10.000/cái,m

Co 34, nối 34: 10.000/cái

Ống 34: 30.000/m

 

Chân đỡ máy (kim loại)

600.000 /cái

Cung cấp khi KH yêu cầu

Đục tủ

Không tính công

Nếu phát sinh quá nhiều, nhân viên định lượng và báo cáo phòng KT

Xử lý tiếp đất

Bắt buộc, không tính phí

7

Chậu, vòi

Đầu chuyển 21mm ra 17mm dành cho Blanco

45.000/cái

 

Ống ruột gà

60.000/bộ

 

8

Khóa cửa

Lắp khoá cửa cũ

300.000/bộ

 

Đục cửa mới

400.000/cửa

 

9

Quạt trần

Đục lỗ và ti treo, bát treo

200.000

 

Đi lại đường điện

15.000/m dây 2.5

 

             

 

KHUNG PHÍ VẬN CHUYỂN, LẮP ĐẶT

(Phí vận chuyển, lắp đặt được tính trên khoảng cách từ trung tâm TPHCM (Q.1) đến địa chỉ giao lắp)

 

Khoảng cách

Phí vận chuyển

Phí lắp đặt

Ghi chú

< 15km

Miễn phí

Miễn phí

 

15km - 40km

15.000đxSố km

(tính từ km thứ 15)

150.000đ/ 01 Sản phẩm

Giá dùng cho xe máy. Dùng xe tải phải tính theo cước hiện hành.

> 40km

20.000đxSố km

(tính từ km thứ 15)

200.000đ/ 01 Sản phẩm

 

 

Các đối tác lớn: